Âm Nhạc, Văn Hóa & Nghệ Thuật

Kỷ Niệm 270 Năm Sinh Nhật Wolfgang Amadeus Mozart – Ngày 27 tháng 1, năm 2026

Wolfgang Amadeus Mozart: Thiên Tài Trong Chuyển Động, Huyền Thoại Trong Bóng TốiHiếm có nhân vật nào trong văn hóa phương Tây lại chiếm trọn khoảng không gian mong manh giữa sự thật lịch sử và huyền thoại nghệ thuật như Wolfgang Amadeus Mozart. Nhắc đến Mozart không chỉ là nói về một nhà soạn nhạc, mà là gợi lên một ý niệm: tài năng siêu nhiên, vẻ đẹp siêu phàm, và một cuộc đời ngắn ngủi vụt tắt trước khi những hứa hẹn tương lai chưa kịp rộ nở. Thế nhưng, phía sau huyền thoại ấy là một nghệ sĩ không ngừng hoạt động trong kỷ luật, nhiều tham vọng, và bản sắc rất con người.

Đứa Bé Nghe Thấy Thế Giới Bằng Âm Nhạc
Sinh ngày 27, tháng 1 năm 1756 tại Salzburg, Áo quốc. Mozart không “học” âm nhạc theo cách thông thường; ông như được đánh thức trong âm nhạc. Lên năm tuổi, cậu bé Mozart đã bắt đầu sáng tác; sáu tuổi, biểu diễn trước các vua chúa triều đình Âu Châu. Cha ông, Leopold Mozart—nghệ sĩ vĩ cầm, nhà sư phạm và người quản lý khôn ngoan—sớm nhận ra rằng tài năng của con trai không phải là sự xuất sắc thông thường mà là thiên phú. Khả năng thấu hiểu cấu trúc âm nhạc theo bản năng, kết hợp với sự lưu loát cảm xúc vượt xa tuổi đời của Mozart.

Những chuyến lưu diễn thời thơ ấu—Paris, London, Mannheim, Milan—vừa là trường học vừa là sân khấu trình diễn. Đó là những cơ hội rèn luyện tai nghe của Mozart theo phong cách các quốc gia và dạy ông “sân khấu xã hội” của cơ chế “bảo trợ”. Nhưng cái giá phải trả cũng không nhỏ. Ngay từ khi còn là một đứa trẻ, Mozart đã hiểu rằng thiên tài, tự thân nó, không bảo đảm được sự an toàn, bền vững.

Một Nhà Soạn Nhạc Đi Tìm Tự Do
Tuổi trưởng thành của Mozart như một hành động kháng cự kéo dài—chống lại thứ bậc cứng nhắc, chống lại quyền lực thừa kế, và chống lại những kỳ vọng ngột ngạt của đời sống cung đình vốn biến âm nhạc thành trang sức và sự phục tùng. Vì thế, sự đoạn tuyệt với Tổng Giám Mục Salzburg năm 1781 không chỉ là rạn nứt nghề nghiệp, mà là một lựa chọn hiện sinh. Ở lại đồng nghĩa với cuộc sống an yên nhưng lại đánh đổi thực chất nghệ thuật; ra đi là sự tự do kèm theo những rủi ro.

Vienna hứa hẹn sự độc lập, nhưng không cam kết sự bảo đảm. Không có người bảo trợ thường trực, Mozart buộc phải sống đời soạn nhạc tự do đầy bấp bênh—dạy học, biểu diễn, sáng tác với tốc độ khắc nghiệt. Tự do đòi hỏi tự lực, và tự lực phơi bày trước những bất ổn. Thế nhưng chính trong căng thẳng ấy, tiếng nói của Mozart trưởng thành.

Cuộc đấu tranh này được diễn đạt hùng biện nhất trong các concerto piano thập niên 1780. Mozart biến concerto từ màn trình diễn kỹ xảo thành một cuộc đối thoại triết học—kịch tính của sự hợp tác và xung đột giữa cá nhân và tập thể. Nghệ sĩ độc tấu không còn thống trị; họ lắng nghe, tranh luận, nhường nhịn, rồi lại khẳng định mình.

  • Concerto Piano số 20 cung Rê thứ, K. 466 đối diện bóng tối trực diện; cơn khẩn trương dữ dội của nó khiến Beethoven ngưỡng mộ vì sự táo bạo cảm xúc.
  • Concerto Piano số 21 cung Đô trưởng, K. 467 mở ra một viễn cảnh đối lập: thanh thản nhưng không ngây thơ; chương chậm như thể thời gian tạm dừng.
  • Concerto Clarinet cung La trưởng, K. 622, viết trong năm cuối đời, là lời từ biệt—âm nhạc không nói về chiến thắng, mà về hơi ấm, sự hòa giải và dịu dàng nhân bản.

Trong những tác phẩm này, tự do không khải hoàn; nó được thương lượng. Sự độc lập của Mozart không hô vang; nó là đối thoại—bộc lộ một nhà soạn nhạc thấu hiểu rằng tự chủ, như chính âm nhạc, chỉ tồn tại trong mối quan hệ.


Âm Nhạc Chạm Đến Trái Tim Con Người
Phong cách chín mùi của Mozart thường bị hiểu nhầm là nhẹ nhàng, như thể sự trong sáng đồng nghĩa với đơn giản. Thực ra, tính minh bạch ấy che giấu mật độ cảm xúc phi thường. Niềm vui và nỗi buồn cùng tồn tại không thứ bậc; tiếng cười viền bằng mong manh; cái đẹp không chối bỏ đau khổ. Âm nhạc của ông không phóng đại cảm xúc—nó nhận ra chúng.

Trí tuệ cảm xúc ấy sắc bén nhất trong các vở opera, nơi Mozart trao cho nhân vật một đời sống tâm lý trọn vẹn—những người từng bị coi là thứ yếu hay biểu trưng. Người hầu nói bằng thẩm quyền đạo đức. Phụ nữ có năng lực tự chủ, mỉa mai và khát vọng. Kẻ bên lề không còn là biếm họa, mà là tấm gương soi xã hội.

  • Le Nozze di Figaro (Đám Cưới Figaro) tháo gỡ trật tự đẳng cấp bằng sự hóm hỉnh và bình đẳng âm nhạc, để phẩm giá con người cất tiếng vượt qua đặc quyền quý tộc.
  • Don Giovanni vừa là cám dỗ vừa là cáo trạng—suy niệm đen tối về quyền lực, dục vọng và sự tất yếu của sự phán xét.
  • Così fan tutte, thường bị hiểu sai là hoài nghi, nhưng thực chất phơi bày sự trung thực, khắc nghiệt và mong manh của tình yêu và sự tự lừa dối.
  • Die Zauberflöte (The Magic Flute – Cây Sáo Thần) kết hợp cổ tích với triết học khai sáng, ngây thơ với khai tâm, thử thách trần thế với khát vọng tinh thần.

Thế giới opera của Mozart không giáo điều cũng không ủy mị. Nó giàu lòng trắc ẩn nhưng không ảo tưởng. Ông không giải quyết các mâu thuẫn của con người; ông để chúng cất tiếng. Qua đó, ông khẳng định rằng chân lý cảm xúc—dù khó chịu—tự thân đã là một dạng của cái đẹp.

Nhìn tổng thể, những tác phẩm này cho thấy một nhà soạn nhạc hiểu rằng trái tim không phải là nguồn của dư thừa, mà là nơi sản sinh tri thức. Âm nhạc của Mozart bền bỉ bởi biết lắng nghe nhiều như khi cất lời—gặp gỡ người nghe không ở trên hay ngoài đời sống, mà ngay trong lòng đời sống ấy.

Thánh Nhạc và Câu Hỏi Về Cái Chết
Nhạc thánh ca của Mozart đối diện cái chết không chỉ bằng sợ hãi, mà bằng sự trung thực thần học. Lớn lên trong truyền thống Công Giáo ở Salzburg, ông hấp thụ phụng vụ, giáo lý và nghi thức từ sớm. Tuy nhiên, âm nhạc trong tôn giáo của Mozart không bao giờ chỉ là nghĩa vụ cho giáo hội; nó trở thành không gian nơi niềm tin, hoài nghi, hy vọng và mong manh của con người cùng tồn tại.

Khác với nhiều nhà soạn nhạc nhấn mạnh sự phán xét hay uy quyền vũ trụ, Mozart tiếp cận cái chết như một hành trình rất con người—mời gọi lòng thương xót hơn là kinh hoàng. Tác phẩm thánh nhạc của ông hiếm khi nổi dậy giáo điều. Nó lắng nghe. Nó khẩn cầu. Nó run rẩy.

Quan điểm này đạt đến diễn đạt sâu sắc nhất trong Requiem cung Rê thứ. Từ lâu bị huyền thoại hóa như điềm báo cái chết của chính ông, Requiem không phải là tiếng kêu tuyệt vọng, mà là cuộc đối thoại giữa sợ hãi và tín thác. Nỗi kinh hoàng của Dies Irae là không thể nhầm lẫn, nhưng liên tục được làm dịu bởi những khoảnh khắc cầu khẩn trữ tình—Recordare, Lacrimosa—nơi linh hồn không tranh luận cho sự vô tội, mà xin lòng trắc ẩn.

Từ góc nhìn tôn giáo, Requiem của Mozart phản ảnh thần học Công Giáo đặt lòng thương xót lên trên sự kết án. Phán xét được thừa nhận, nhưng không phải lời phán xét cuối. Cứu rỗi không đạt được bằng quyền lực hay sự tinh khiết, mà được tìm được qua lòng khiêm nhường.

Tinh thần ấy cũng hiện diện trong Thánh Lễ Đại Trào cung Đô thứ (Great Mass in C minor), nơi cường độ mang tính opera phục vụ cho khát vọng tâm linh. Âm nhạc gợi ra một hình ảnh Thiên Chúa không xa cách hay trừu tượng, mà gắn bó mật thiết với khổ đau con người. Đức tin ở đây không phải là vững chắn—mà là khát khao.

Có lẽ bộc lộ nội tâm nhất là Ave Verum Corpus, viết chỉ vài tháng trước khi Mozart qua đời. Tác phẩm này không phô trương hào nhoáng nhưng là một suy niệm lặng lẽ về Nhập Thể và hy sinh. Không kịch tính, không sợ hãi—chỉ có chấp nhận. Thần tính bước vào thế gian không bằng sự khải hoàn, mà bằng sự mong manh.

Nhạc thánh ca của Mozart không tách rời thần học khỏi trải nghiệm sống. Cái chết không bị phủ nhận. Khổ đau không bị mỹ hóa. Thay vào đó, âm nhạc trở thành một hình thức cầu nguyện—không giải thích tử vong, mà ở lại cùng nó, tin rằng ân sủng hiện hữu khi sức người chấm dứt.

Các tác phẩm thánh nhạc của ông không mang màu sắc giáo điều mà là lời khẩn cầu với sự khiêm tốn.

Những năm cuối đời, âm nhạc của Mozart trở nên tối hơn, gọn hơn và hướng nội. Các giao hưởng cuối, Concerto Clarinet, Cây Sáo Thần, và Requiem dang dở đều mang dấu ấn của một nghệ sĩ gạt bỏ trang trí bên ngoài để chạm đến cốt lõi bên trong.

Cái Chết, Nghèo Khó và Những Huyền Thoại
Mozart qua đời tại Vienna tháng 12 năm 1791, khi mới 35 tuổi. Ông được chôn trong mộ chung—không phải vì thất sủng, mà theo tập quán Vienna đương thời. Giấy chứng tử ghi một cơn bệnh sốt; giới y-học hiện đại cho rằng là nhiễm trùng hoặc bệnh viêm. Điều này chứng minh y-học không ủng hộ giả thuyết Mozart bị sát hại.

Thế nhưng, huyền thoại nhanh chóng lan tràn khi sự thật về ông kết thúc.


Phim Amadeus Không Phản Ảnh Sự Thật
Sức hút của bộ phim Amadeus đã giúp giới thiệu Mozart tới khán giả hiện đại—đồng thời cũng bóp méo hình ảnh trung thực về ông. Trong phim có ý rằng Mozart bị Antonio Salieri đầu độc không thuộc về lịch sử mà thuộc về kịch tính.

Không có bằng chứng đáng tin cậy nào cho thấy Salieri làm hại Mozart. Tin đồn xuất hiện hàng chục năm sau, được khuếch đại bởi niềm say mê thời Lãng Mạn (Romantic Period) với “thiên tài bị tra tấn”, rồi được sân khấu và điện ảnh hóa. Trên thực tế, Salieri là một nhà soạn nhạc thành công và người thầy giáo được kính trọng. Quan hệ của họ là nghề nghiệp, không phải là thù địch.

Amadeus nên được hiểu như một ẩn dụ: suy niệm về sự tầm thường của xã hội thời đó đối với thiên tài, về tài năng thiên phú không đi kèm được bảo đảm hỗ trợ. Phim Amadeus nhấn mạnh về sự đố kỵ, không phải về Mozart.

Trả lại Mozart Cho Chính Ông
Giải cứu Mozart khỏi huyền thoại không làm phai nhạt đi; trái lại, nó khôi phục lòng dũng cảm của ông. Mozart không phải kẻ hề, cười cợt, bị đối thủ ghen ghét hạ độc, mà là một người làm việc không mệt mỏi, với tốc độ đáng sợ, chỉnh sửa không ngừng; vật lộn với tài chính lẫn cảm xúc ngay trong một thế giới ngưỡng mộ ông nhưng không hoàn toàn nâng đỡ ông.

Thành tựu của Mozart không nằm ở chỗ sáng tác dễ dàng, mà ở chỗ sáng tác trung thực: âm nhạc của ông không đơn giản hóa trải nghiệm con người, ngay cả khi nó khoác chiếc áo thanh nhã.

Hơn hai thế kỷ trôi qua, Mozart vẫn sống động. Âm nhạc của ông không là lời an ủi nhưng đồng hành—qua niềm vui, bối rối, yêu thương và mất mát—cất tiếng nói vừa thân mật vừa vĩnh cửu.

— Nguyễn Tường Khanh —