Vì sao “36 phố phường” vẫn là một phần linh hồn của Hà Nội?
Bước vào Phố Cổ Hà Nội vào một buổi sáng sớm, ta có cảm giác thành phố thức giấc từng cánh cửa một.
Một bà cụ kê những chiếc ghế nhỏ bên nồi phở đang bốc khói. Người chủ tiệm kéo cửa sắt lên để bắt đầu một ngày buôn bán. Xe máy dần len qua những con phố tưởng như quá nhỏ cho nhịp sống của một đô thị hiện đại. Đâu đó, cà phê chậm rãi nhỏ từng giọt qua chiếc phin, trong khi mùi hương trầm thoảng ra từ một ngôi đền nhỏ nằm khuất giữa những cửa hàng.
Phía trên là những ban công cũ, mái ngói, ô cửa nhuốm màu thời gian và những mặt tiền đặc biệt hẹp của các căn nhà ống.
Đối với du khách lần đầu đến đây, Phố Cổ có thể trông thật hỗn độn.
Nhưng Hà Nội xưa không hình thành một cách ngẫu nhiên.
Đằng sau mê cung những con phố là cả một hệ thống thương mại và cộng đồng đã phát triển qua nhiều thế kỷ. Những tên phố ngày nay chính là dấu vết của cách người Thăng Long từng sinh sống, làm nghề và buôn bán.
Đó chính là câu chuyện của Hà Nội 36 phố phường.
Từ Thăng Long đến Phố Cổ Hà Nội
Câu chuyện bắt đầu cách đây hơn một ngàn năm.
Năm 1010, vua Lý Thái Tổ dời kinh đô về Đại La và đổi tên thành Thăng Long – “Rồng Bay.”
Khi kinh thành phát triển, những người thợ thủ công và thương nhân từ nhiều làng nghề trong vùng đồng bằng sông Hồng tìm đến Thăng Long để sản xuất và buôn bán.
Nhờ nằm gần sông Hồng, khu vực này có điều kiện thuận lợi để vận chuyển hàng hóa và dần trở thành một trung tâm thương mại quan trọng.
Nhưng những người thợ không chỉ đến riêng lẻ.
Những người cùng quê hoặc cùng làm một nghề thường tập trung sinh sống và buôn bán gần nhau. Thợ bạc ở một khu. Người bán vải và tơ lụa ở một khu khác. Những người làm đồ tre, đồ thiếc, giấy, đồ da hay các sản phẩm thủ công khác cũng hình thành những cộng đồng riêng.
Từ đó xuất hiện các phường nghề.
Và cũng từ đó ra đời một trong những nét độc đáo nhất của Hà Nội:
Những con phố mang tên nghề và hàng hóa.
Vì sao gọi là “36 phố phường”?
Người Việt đã quá quen với câu “Hà Nội 36 phố phường”, nên nhiều người nghĩ rằng Phố Cổ ngày xưa có đúng 36 con phố.
Thực tế phức tạp hơn thế.
Chữ “phố” chỉ đường phố, đặc biệt là nơi tập trung hoạt động buôn bán.
Còn “phường” ngày xưa không chỉ mang ý nghĩa đơn vị hành chính như hiện nay. Phường còn có thể là một cộng đồng những người cùng làm một nghề hoặc buôn bán cùng một loại hàng hóa.
Từ đó mới có câu:
“Buôn có bạn, bán có phường.”
Con số 36 vì thế không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa chính xác là chỉ có 36 con phố. Qua thời gian, số phố trong khu vực này nhiều hơn rất nhiều.
“36 phố phường” dần trở thành một cách gọi mang tính biểu tượng và văn hóa về khu phố thương mại cổ của Thăng Long.
Nói cách khác:
“36 phố phường” không chỉ là một con số. Đó là hình ảnh của một Hà Nội nơi nghề nghiệp, buôn bán, xóm giềng và đời sống cộng đồng hòa vào nhau.
Muốn hiểu Phố Cổ, hãy bắt đầu bằng chữ “Hàng”
Có một chữ rất quan trọng giúp chúng ta đọc được lịch sử Phố Cổ:
HÀNG
“Hàng” có nghĩa là hàng hóa.
Ngày xưa, nhiều con phố được đặt tên theo loại hàng hóa được sản xuất hoặc buôn bán tại đó.
Vì vậy, tên phố gần như trở thành một tấm bảng chỉ dẫn thương mại của Hà Nội xưa.
Hàng Bạc – nơi tập trung thợ bạc và buôn bán vàng bạc.
Hàng Mã – nơi sản xuất và bán đồ vàng mã.
Hàng Chiếu – nơi bán chiếu.
Hàng Thiếc – nơi làm và bán đồ thiếc, đồ kim loại.
Hàng Tre – nơi buôn bán các sản phẩm bằng tre.
Hàng Đường – gắn với đường, bánh kẹo và đồ ngọt.
Hàng Gai – ban đầu gắn với sợi gai, sau này nổi tiếng với tơ lụa và hàng dệt.
Hàng Buồm – gắn với buồm và hoạt động thương mại đường sông.
Hàng Đào – từng nổi tiếng với vải nhuộm và các mặt hàng tơ lụa.
Tên phố vì vậy không đơn giản chỉ là địa chỉ.
Đó chính là “quảng cáo” của thời chưa có Google Maps.
Muốn mua bạc? Đến Hàng Bạc.
Muốn mua chiếu? Tìm Hàng Chiếu.
Muốn mua vàng mã? Đến Hàng Mã.
Mỗi phố trở thành một khu chuyên doanh và cũng là nơi tập trung những người có cùng nghề nghiệp.
Phố không chỉ là nơi buôn bán
Các phường nghề còn là những cộng đồng.
Những người thợ từ cùng một làng quê đến Thăng Long thường mang theo phong tục, tín ngưỡng và mối quan hệ cộng đồng của quê nhà.
Họ xây đình, đền hoặc nơi thờ tổ nghề và những vị thần bảo hộ của làng mình.
Vì vậy, một phố Hàng ngày xưa có thể đồng thời là:
Nơi làm việc.
Nơi buôn bán.
Và cũng là nơi sinh sống.
Phía trước căn nhà là cửa hàng.
Bên trong là xưởng.
Phía sau hoặc tầng trên là nơi gia đình sinh hoạt.
Giữa căn nhà đôi khi có một khoảng sân nhỏ lấy ánh sáng và không khí.
Cách sống và buôn bán ấy đã góp phần tạo nên một loại kiến trúc đặc trưng của Hà Nội:
Nhà ống.
Mặt tiền rất hẹp nhưng căn nhà kéo dài sâu vào bên trong.
Trong khu phố thương mại, mặt tiền là tài sản quý giá. Ai cũng muốn có một phần cửa hàng hướng ra phố.
Vì vậy, nhà càng ngày càng hẹp theo chiều ngang và kéo dài vào phía trong.
Ngay cả kiến trúc của Phố Cổ cũng kể lại câu chuyện thương mại của Hà Nội.
Rồi Hà Nội thay đổi
Các triều đại đi qua.
Thời Pháp thuộc làm thay đổi đáng kể diện mạo đô thị Hà Nội. Một số đường phố được chỉnh trang, kiến trúc mới xuất hiện, vỉa hè và hạ tầng đô thị dần thay đổi.
Rồi chiến tranh.
Những năm tháng kinh tế khó khăn.
Đổi Mới.
Và cuối cùng là một Việt Nam hội nhập nhanh chóng với thế giới.
Hàng hóa trên những con phố thay đổi.
Nhưng nhiều tên phố vẫn còn đó.
Và đây chính là điều khiến Phố Cổ ngày nay trở nên đặc biệt.
Chúng ta có thể bước trên một con phố vẫn mang tên của một món hàng mà nơi ấy không còn chuyên bán nữa.
Một số phố vẫn giữ khá rõ dấu ấn cũ. Hàng Bạc vẫn có nhiều cửa hàng vàng bạc, trang sức. Hàng Mã vẫn nổi tiếng với vàng mã và ngày nay còn trở thành một trong những con phố trang trí rực rỡ nhất Hà Nội vào các dịp lễ hội.
Nhưng nhiều nơi khác đã xuất hiện khách sạn, quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng thời trang, công ty du lịch và cửa hàng lưu niệm.
Nghề xưa có thể dần biến mất.
Nhưng tên phố vẫn còn như dấu vân tay của lịch sử.
Thế giới nhìn Phố Cổ Hà Nội như thế nào?
Đối với nhiều du khách quốc tế, Phố Cổ đã trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của Hà Nội.
Điều đặc biệt là nơi đây không hoàn toàn trở thành một viện bảo tàng.
Phố Cổ vẫn đang sống.
Người dân vẫn sinh hoạt trong những căn nhà cũ.
Buổi sáng vẫn có người nấu ăn trên vỉa hè.
Vẫn có những ngôi đền nhỏ nằm giữa các cửa hàng.
Vẫn có người uống cà phê trên chiếc ghế thấp sát mặt đường.
Vẫn có hàng hóa được chở bằng xe máy len lỏi qua những con phố nhỏ.
Và chỉ vài bước từ một cửa hàng hiện đại, du khách có thể bắt gặp một căn nhà cổ, một ngôi đình hay một khoảng sân đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Có lẽ chính sự đối nghịch này khiến Hà Nội hấp dẫn:
Ngôi đền cổ – bên cạnh quán cà phê hiện đại.
Nhà ống cũ – bên cạnh khách sạn boutique.
Gánh hàng rong – bên cạnh thanh toán bằng điện thoại.
Quán bánh cuốn truyền thống – trước mặt một du khách quốc tế đang quay video đưa lên mạng xã hội.
Cũ và mới không đứng riêng biệt.
Chúng chen vai nhau cùng tồn tại.
Hiện đại hóa có làm mất nét duyên của Phố Cổ?
Đây có lẽ là câu hỏi khó nhất.
Và câu trả lời có thể là:
Có – nhưng cũng không hẳn.
Sự lo ngại hoàn toàn có cơ sở.
Du lịch tạo ra nhu cầu rất lớn cho khách sạn, nhà hàng, quán bar, quán cà phê và cửa hàng lưu niệm.
Giá bất động sản tăng.
Nhiều nghề thủ công truyền thống mất dần vì thế hệ trẻ chọn những nghề nghiệp khác.
Những căn nhà cổ được sửa sang.
Biển quảng cáo, máy lạnh, dây điện và những bảng hiệu hiện đại dần che lấp kiến trúc cũ.
Một con phố từng chuyên một nghề có thể trở thành một dãy quán cà phê và cơ sở phục vụ du khách.
Nếu quá trình đó diễn ra khắp nơi, Phố Cổ có nguy cơ trở thành một sân khấu tái hiện Hà Nội xưa thay vì một Hà Nội xưa vẫn đang sống.
Nhưng vấn đề cũng có một khía cạnh khác.
Phố Cổ chưa bao giờ đứng yên
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất khi nói về bảo tồn.
Phố Cổ tồn tại được hàng trăm năm chính vì nó luôn biết thay đổi.
Đây vốn là khu thương mại.
Thương nhân phải thích nghi với khách hàng.
Nghề nghiệp thay đổi.
Một số mặt hàng biến mất.
Những sản phẩm mới xuất hiện.
Nhà cửa được sửa chữa.
Gia đình chuyển đi.
Người mới chuyển đến.
Qua nhiều thời kỳ, Phố Cổ cũng hấp thụ ảnh hưởng từ bên ngoài và thay đổi theo sự phát triển của thành phố.
Vì thế, yêu cầu Phố Cổ phải giữ nguyên trạng như cách đây 100 hay 200 năm cũng không hoàn toàn phù hợp với lịch sử.
Câu hỏi quan trọng không phải là:
Làm sao ngăn Phố Cổ thay đổi?
Mà phải là:
Khi Hà Nội tiếp tục hiện đại hóa, những gì nhất định không được phép mất đi?
Hãy giữ lại cấu trúc những con phố nhỏ.
Bảo tồn những căn nhà ống có giá trị.
Giữ gìn đình, đền và các công trình lịch sử.
Tạo điều kiện để những nghề truyền thống còn lại tiếp tục tồn tại.
Kể lại câu chuyện đằng sau từng phố Hàng cho thế hệ sau.
Giữ gìn những món ăn đã trở thành ký ức của Hà Nội.
Và quan trọng hơn hết, hãy để người Hà Nội tiếp tục sống và làm việc tại Phố Cổ.
Bởi nếu một ngày cư dân địa phương biến mất, tất cả căn nhà đều trở thành khách sạn, cửa hàng lưu niệm và địa điểm phục vụ du lịch, thứ mất đi sẽ không chỉ là kiến trúc.
Phố Cổ sẽ mất ký ức của chính mình.
Có lẽ chính sự “hỗn độn” lại là nét duyên
Một số du khách đến Phố Cổ lần đầu thường cảm thấy nơi đây quá đông.
Quá nhiều xe máy.
Quá nhiều bảng hiệu.
Quá nhiều người bán hàng.
Quá nhiều tiếng động.
Quá nhiều hoạt động thương mại.
Nhưng có một nghịch lý thú vị:
Chính thương mại là lý do Phố Cổ ra đời.
Suốt hàng trăm năm, người ta đến đây để làm hàng, bán hàng, mua hàng, ăn uống, thương lượng, vận chuyển và mưu sinh.
Một Phố Cổ hoàn toàn yên tĩnh, sạch sẽ tuyệt đối và được trùng tu hoàn hảo có thể rất đẹp để chụp hình.
Nhưng về mặt lịch sử, có lẽ nó lại không còn giống Phố Cổ nữa.
Phố Cổ Hà Nội chưa bao giờ được tạo ra để im lặng.
Nó là Kẻ Chợ.
Nó phải buôn bán.
Nó phải chuyển động.
Và trên hết,
Nó phải sống.
36 phố phường – không chỉ là một điểm du lịch
Có lẽ cách hay nhất để khám phá Phố Cổ Hà Nội không phải là đi theo một danh sách những nơi “phải đến”.
Đừng chỉ chụp vài tấm hình ở Hàng Mã rồi rời đi.
Hãy nhìn những bảng tên phố.
Hãy tự hỏi chữ “Hàng” trong tên phố có ý nghĩa gì.
Hãy quan sát những căn nhà hẹp đến lạ thường.
Nhìn phía sau một cửa hàng hiện đại, đôi khi ta sẽ thấy một khoảng sân cũ.
Nhìn vào con ngõ giữa hai cửa tiệm, có thể ta sẽ bắt gặp một ngôi đền nhỏ.
Nếu có cơ hội, hãy hỏi một người lớn tuổi rằng con phố này bán gì khi họ còn trẻ.
Lúc ấy, “36 phố phường” bắt đầu hiện ra với một ý nghĩa hoàn toàn khác.
Nó không thực sự chỉ nói về 36 con phố.
Nó kể câu chuyện về nhiều thế hệ người Việt từ những làng quê khác nhau tìm đến kinh thành với nghề nghiệp trong đôi bàn tay — thợ bạc, người bán vải, thợ kim loại, người làm tre, người bán thức ăn và biết bao người khác.
Họ cùng nhau tạo nên một trong những khu phố thương mại đặc sắc nhất Đông Nam Á.
Hơn một ngàn năm sau ngày Thăng Long trở thành kinh đô, nhiều nghề xưa có thể đang dần biến mất.
Nhưng tên những con phố vẫn còn.
Và mỗi buổi sáng, Hà Nội lại mở cửa.
Hàng quán lại bày ra.
Tiếng xe lại vang lên.
Cà phê lại nhỏ từng giọt.
Phố lại bắt đầu buôn bán.
Có lẽ đó chính là bí quyết giúp Phố Cổ tồn tại qua bao thế kỷ:
Hà Nội không gìn giữ quá khứ bằng cách từ chối thay đổi.
Hà Nội gìn giữ quá khứ bằng cách mang một phần của quá khứ cùng bước về phía tương lai.
-Lê Nguyễn Thanh Phương-
Vì sao “36 phố phường” vẫn là một phần linh hồn của Hà Nội?
Bước vào Phố Cổ Hà Nội vào một buổi sáng sớm, ta có cảm giác thành phố thức giấc từng cánh cửa một.
Một bà cụ kê những chiếc ghế nhỏ bên nồi phở đang bốc khói. Người chủ tiệm kéo cửa sắt lên để bắt đầu một ngày buôn bán. Xe máy dần len qua những con phố tưởng như quá nhỏ cho nhịp sống của một đô thị hiện đại. Đâu đó, cà phê chậm rãi nhỏ từng giọt qua chiếc phin, trong khi mùi hương trầm thoảng ra từ một ngôi đền nhỏ nằm khuất giữa những cửa hàng.
Phía trên là những ban công cũ, mái ngói, ô cửa nhuốm màu thời gian và những mặt tiền đặc biệt hẹp của các căn nhà ống.
Đối với du khách lần đầu đến đây, Phố Cổ có thể trông thật hỗn độn.
Nhưng Hà Nội xưa không hình thành một cách ngẫu nhiên.
Đằng sau mê cung những con phố là cả một hệ thống thương mại và cộng đồng đã phát triển qua nhiều thế kỷ. Những tên phố ngày nay chính là dấu vết của cách người Thăng Long từng sinh sống, làm nghề và buôn bán.
Đó chính là câu chuyện của Hà Nội 36 phố phường.
Từ Thăng Long đến Phố Cổ Hà Nội
Câu chuyện bắt đầu cách đây hơn một ngàn năm.
Năm 1010, vua Lý Thái Tổ dời kinh đô về Đại La và đổi tên thành Thăng Long – “Rồng Bay.”
Khi kinh thành phát triển, những người thợ thủ công và thương nhân từ nhiều làng nghề trong vùng đồng bằng sông Hồng tìm đến Thăng Long để sản xuất và buôn bán.
Nhờ nằm gần sông Hồng, khu vực này có điều kiện thuận lợi để vận chuyển hàng hóa và dần trở thành một trung tâm thương mại quan trọng.
Nhưng những người thợ không chỉ đến riêng lẻ.
Những người cùng quê hoặc cùng làm một nghề thường tập trung sinh sống và buôn bán gần nhau. Thợ bạc ở một khu. Người bán vải và tơ lụa ở một khu khác. Những người làm đồ tre, đồ thiếc, giấy, đồ da hay các sản phẩm thủ công khác cũng hình thành những cộng đồng riêng.
Từ đó xuất hiện các phường nghề.
Và cũng từ đó ra đời một trong những nét độc đáo nhất của Hà Nội:
Những con phố mang tên nghề và hàng hóa.
Vì sao gọi là “36 phố phường”?
Người Việt đã quá quen với câu “Hà Nội 36 phố phường”, nên nhiều người nghĩ rằng Phố Cổ ngày xưa có đúng 36 con phố.
Thực tế phức tạp hơn thế.
Chữ “phố” chỉ đường phố, đặc biệt là nơi tập trung hoạt động buôn bán.
Còn “phường” ngày xưa không chỉ mang ý nghĩa đơn vị hành chính như hiện nay. Phường còn có thể là một cộng đồng những người cùng làm một nghề hoặc buôn bán cùng một loại hàng hóa.
Từ đó mới có câu:
“Buôn có bạn, bán có phường.”
Con số 36 vì thế không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa chính xác là chỉ có 36 con phố. Qua thời gian, số phố trong khu vực này nhiều hơn rất nhiều.
“36 phố phường” dần trở thành một cách gọi mang tính biểu tượng và văn hóa về khu phố thương mại cổ của Thăng Long.
Nói cách khác:
“36 phố phường” không chỉ là một con số. Đó là hình ảnh của một Hà Nội nơi nghề nghiệp, buôn bán, xóm giềng và đời sống cộng đồng hòa vào nhau.
Muốn hiểu Phố Cổ, hãy bắt đầu bằng chữ “Hàng”
Có một chữ rất quan trọng giúp chúng ta đọc được lịch sử Phố Cổ:
HÀNG
“Hàng” có nghĩa là hàng hóa.
Ngày xưa, nhiều con phố được đặt tên theo loại hàng hóa được sản xuất hoặc buôn bán tại đó.
Vì vậy, tên phố gần như trở thành một tấm bảng chỉ dẫn thương mại của Hà Nội xưa.
Hàng Bạc – nơi tập trung thợ bạc và buôn bán vàng bạc.
Hàng Mã – nơi sản xuất và bán đồ vàng mã.
Hàng Chiếu – nơi bán chiếu.
Hàng Thiếc – nơi làm và bán đồ thiếc, đồ kim loại.
Hàng Tre – nơi buôn bán các sản phẩm bằng tre.
Hàng Đường – gắn với đường, bánh kẹo và đồ ngọt.
Hàng Gai – ban đầu gắn với sợi gai, sau này nổi tiếng với tơ lụa và hàng dệt.
Hàng Buồm – gắn với buồm và hoạt động thương mại đường sông.
Hàng Đào – từng nổi tiếng với vải nhuộm và các mặt hàng tơ lụa.
Tên phố vì vậy không đơn giản chỉ là địa chỉ.
Đó chính là “quảng cáo” của thời chưa có Google Maps.
Muốn mua bạc? Đến Hàng Bạc.
Muốn mua chiếu? Tìm Hàng Chiếu.
Muốn mua vàng mã? Đến Hàng Mã.
Mỗi phố trở thành một khu chuyên doanh và cũng là nơi tập trung những người có cùng nghề nghiệp.
Phố không chỉ là nơi buôn bán
Các phường nghề còn là những cộng đồng.
Những người thợ từ cùng một làng quê đến Thăng Long thường mang theo phong tục, tín ngưỡng và mối quan hệ cộng đồng của quê nhà.
Họ xây đình, đền hoặc nơi thờ tổ nghề và những vị thần bảo hộ của làng mình.
Vì vậy, một phố Hàng ngày xưa có thể đồng thời là:
Nơi làm việc.
Nơi buôn bán.
Và cũng là nơi sinh sống.
Phía trước căn nhà là cửa hàng.
Bên trong là xưởng.
Phía sau hoặc tầng trên là nơi gia đình sinh hoạt.
Giữa căn nhà đôi khi có một khoảng sân nhỏ lấy ánh sáng và không khí.
Cách sống và buôn bán ấy đã góp phần tạo nên một loại kiến trúc đặc trưng của Hà Nội:
Nhà ống.
Mặt tiền rất hẹp nhưng căn nhà kéo dài sâu vào bên trong.
Trong khu phố thương mại, mặt tiền là tài sản quý giá. Ai cũng muốn có một phần cửa hàng hướng ra phố.
Vì vậy, nhà càng ngày càng hẹp theo chiều ngang và kéo dài vào phía trong.
Ngay cả kiến trúc của Phố Cổ cũng kể lại câu chuyện thương mại của Hà Nội.
Rồi Hà Nội thay đổi
Các triều đại đi qua.
Thời Pháp thuộc làm thay đổi đáng kể diện mạo đô thị Hà Nội. Một số đường phố được chỉnh trang, kiến trúc mới xuất hiện, vỉa hè và hạ tầng đô thị dần thay đổi.
Rồi chiến tranh.
Những năm tháng kinh tế khó khăn.
Đổi Mới.
Và cuối cùng là một Việt Nam hội nhập nhanh chóng với thế giới.
Hàng hóa trên những con phố thay đổi.
Nhưng nhiều tên phố vẫn còn đó.
Và đây chính là điều khiến Phố Cổ ngày nay trở nên đặc biệt.
Chúng ta có thể bước trên một con phố vẫn mang tên của một món hàng mà nơi ấy không còn chuyên bán nữa.
Một số phố vẫn giữ khá rõ dấu ấn cũ. Hàng Bạc vẫn có nhiều cửa hàng vàng bạc, trang sức. Hàng Mã vẫn nổi tiếng với vàng mã và ngày nay còn trở thành một trong những con phố trang trí rực rỡ nhất Hà Nội vào các dịp lễ hội.
Nhưng nhiều nơi khác đã xuất hiện khách sạn, quán cà phê, nhà hàng, cửa hàng thời trang, công ty du lịch và cửa hàng lưu niệm.
Nghề xưa có thể dần biến mất.
Nhưng tên phố vẫn còn như dấu vân tay của lịch sử.
Thế giới nhìn Phố Cổ Hà Nội như thế nào?
Đối với nhiều du khách quốc tế, Phố Cổ đã trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu nhất của Hà Nội.
Điều đặc biệt là nơi đây không hoàn toàn trở thành một viện bảo tàng.
Phố Cổ vẫn đang sống.
Người dân vẫn sinh hoạt trong những căn nhà cũ.
Buổi sáng vẫn có người nấu ăn trên vỉa hè.
Vẫn có những ngôi đền nhỏ nằm giữa các cửa hàng.
Vẫn có người uống cà phê trên chiếc ghế thấp sát mặt đường.
Vẫn có hàng hóa được chở bằng xe máy len lỏi qua những con phố nhỏ.
Và chỉ vài bước từ một cửa hàng hiện đại, du khách có thể bắt gặp một căn nhà cổ, một ngôi đình hay một khoảng sân đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Có lẽ chính sự đối nghịch này khiến Hà Nội hấp dẫn:
Ngôi đền cổ – bên cạnh quán cà phê hiện đại.
Nhà ống cũ – bên cạnh khách sạn boutique.
Gánh hàng rong – bên cạnh thanh toán bằng điện thoại.
Quán bánh cuốn truyền thống – trước mặt một du khách quốc tế đang quay video đưa lên mạng xã hội.
Cũ và mới không đứng riêng biệt.
Chúng chen vai nhau cùng tồn tại.
Hiện đại hóa có làm mất nét duyên của Phố Cổ?
Đây có lẽ là câu hỏi khó nhất.
Và câu trả lời có thể là:
Có – nhưng cũng không hẳn.
Sự lo ngại hoàn toàn có cơ sở.
Du lịch tạo ra nhu cầu rất lớn cho khách sạn, nhà hàng, quán bar, quán cà phê và cửa hàng lưu niệm.
Giá bất động sản tăng.
Nhiều nghề thủ công truyền thống mất dần vì thế hệ trẻ chọn những nghề nghiệp khác.
Những căn nhà cổ được sửa sang.
Biển quảng cáo, máy lạnh, dây điện và những bảng hiệu hiện đại dần che lấp kiến trúc cũ.
Một con phố từng chuyên một nghề có thể trở thành một dãy quán cà phê và cơ sở phục vụ du khách.
Nếu quá trình đó diễn ra khắp nơi, Phố Cổ có nguy cơ trở thành một sân khấu tái hiện Hà Nội xưa thay vì một Hà Nội xưa vẫn đang sống.
Nhưng vấn đề cũng có một khía cạnh khác.
Phố Cổ chưa bao giờ đứng yên
Đây có lẽ là điều quan trọng nhất khi nói về bảo tồn.
Phố Cổ tồn tại được hàng trăm năm chính vì nó luôn biết thay đổi.
Đây vốn là khu thương mại.
Thương nhân phải thích nghi với khách hàng.
Nghề nghiệp thay đổi.
Một số mặt hàng biến mất.
Những sản phẩm mới xuất hiện.
Nhà cửa được sửa chữa.
Gia đình chuyển đi.
Người mới chuyển đến.
Qua nhiều thời kỳ, Phố Cổ cũng hấp thụ ảnh hưởng từ bên ngoài và thay đổi theo sự phát triển của thành phố.
Vì thế, yêu cầu Phố Cổ phải giữ nguyên trạng như cách đây 100 hay 200 năm cũng không hoàn toàn phù hợp với lịch sử.
Câu hỏi quan trọng không phải là:
Làm sao ngăn Phố Cổ thay đổi?
Mà phải là:
Khi Hà Nội tiếp tục hiện đại hóa, những gì nhất định không được phép mất đi?
Hãy giữ lại cấu trúc những con phố nhỏ.
Bảo tồn những căn nhà ống có giá trị.
Giữ gìn đình, đền và các công trình lịch sử.
Tạo điều kiện để những nghề truyền thống còn lại tiếp tục tồn tại.
Kể lại câu chuyện đằng sau từng phố Hàng cho thế hệ sau.
Giữ gìn những món ăn đã trở thành ký ức của Hà Nội.
Và quan trọng hơn hết, hãy để người Hà Nội tiếp tục sống và làm việc tại Phố Cổ.
Bởi nếu một ngày cư dân địa phương biến mất, tất cả căn nhà đều trở thành khách sạn, cửa hàng lưu niệm và địa điểm phục vụ du lịch, thứ mất đi sẽ không chỉ là kiến trúc.
Phố Cổ sẽ mất ký ức của chính mình.
Có lẽ chính sự “hỗn độn” lại là nét duyên
Một số du khách đến Phố Cổ lần đầu thường cảm thấy nơi đây quá đông.
Quá nhiều xe máy.
Quá nhiều bảng hiệu.
Quá nhiều người bán hàng.
Quá nhiều tiếng động.
Quá nhiều hoạt động thương mại.
Nhưng có một nghịch lý thú vị:
Chính thương mại là lý do Phố Cổ ra đời.
Suốt hàng trăm năm, người ta đến đây để làm hàng, bán hàng, mua hàng, ăn uống, thương lượng, vận chuyển và mưu sinh.
Một Phố Cổ hoàn toàn yên tĩnh, sạch sẽ tuyệt đối và được trùng tu hoàn hảo có thể rất đẹp để chụp hình.
Nhưng về mặt lịch sử, có lẽ nó lại không còn giống Phố Cổ nữa.
Phố Cổ Hà Nội chưa bao giờ được tạo ra để im lặng.
Nó là Kẻ Chợ.
Nó phải buôn bán.
Nó phải chuyển động.
Và trên hết,
Nó phải sống.
36 phố phường – không chỉ là một điểm du lịch
Có lẽ cách hay nhất để khám phá Phố Cổ Hà Nội không phải là đi theo một danh sách những nơi “phải đến”.
Đừng chỉ chụp vài tấm hình ở Hàng Mã rồi rời đi.
Hãy nhìn những bảng tên phố.
Hãy tự hỏi chữ “Hàng” trong tên phố có ý nghĩa gì.
Hãy quan sát những căn nhà hẹp đến lạ thường.
Nhìn phía sau một cửa hàng hiện đại, đôi khi ta sẽ thấy một khoảng sân cũ.
Nhìn vào con ngõ giữa hai cửa tiệm, có thể ta sẽ bắt gặp một ngôi đền nhỏ.
Nếu có cơ hội, hãy hỏi một người lớn tuổi rằng con phố này bán gì khi họ còn trẻ.
Lúc ấy, “36 phố phường” bắt đầu hiện ra với một ý nghĩa hoàn toàn khác.
Nó không thực sự chỉ nói về 36 con phố.
Nó kể câu chuyện về nhiều thế hệ người Việt từ những làng quê khác nhau tìm đến kinh thành với nghề nghiệp trong đôi bàn tay — thợ bạc, người bán vải, thợ kim loại, người làm tre, người bán thức ăn và biết bao người khác.
Họ cùng nhau tạo nên một trong những khu phố thương mại đặc sắc nhất Đông Nam Á.
Hơn một ngàn năm sau ngày Thăng Long trở thành kinh đô, nhiều nghề xưa có thể đang dần biến mất.
Nhưng tên những con phố vẫn còn.
Và mỗi buổi sáng, Hà Nội lại mở cửa.
Hàng quán lại bày ra.
Tiếng xe lại vang lên.
Cà phê lại nhỏ từng giọt.
Phố lại bắt đầu buôn bán.
Có lẽ đó chính là bí quyết giúp Phố Cổ tồn tại qua bao thế kỷ:
Hà Nội không gìn giữ quá khứ bằng cách từ chối thay đổi.
Hà Nội gìn giữ quá khứ bằng cách mang một phần của quá khứ cùng bước về phía tương lai.
-Lê Nguyễn Thanh Phương-
