Medicare & Medicaid

Medicare Supplement Là Gì? So Sánh Các Plan Medigap Năm 2026

Original Medicare thanh toán phần lớn chi phí y tế được Medicare chấp thuận, nhưng không thanh toán tất cả. Người thụ hưởng vẫn có thể phải trả tiền khấu trừ bệnh viện, tiền đồng bảo hiểm, khoản đồng thanh toán và thường là 20% chi phí dịch vụ ngoại trú được Medicare chấp thuận.

Đáng chú ý, Original Medicare không quy định mức chi phí tiền túi tối đa trong một năm.

Medicare Supplement Insurance, thường được gọi là “Medigap,” là bảo hiểm tư nhân giúp thanh toán một phần những chi phí mà Original Medicare không trả.

Medicare Supplement là gì?

Medigap là bảo hiểm do các công ty bảo hiểm tư nhân cung cấp để sử dụng cùng với Original Medicare:

  1. Medicare thanh toán phần chi phí thuộc trách nhiệm của Medicare.
  2. Medigap thanh toán theo quyền lợi của chương trình.
  3. Người bệnh thanh toán phần chi phí còn lại, nếu có.

Muốn mua Medigap, thông thường người thụ hưởng phải có cả Medicare Part A và Part B. Medigap không thay thế Medicare mà chỉ bổ sung cho Original Medicare.

Một số điểm quan trọng:

  • Medigap không phải là Medicare Advantage.
  • Không thể sử dụng Medigap và Medicare Advantage cùng lúc.
  • Mỗi người phải có một hợp đồng Medigap riêng. Vợ chồng không thể dùng chung một hợp đồng.
  • Người tham gia vẫn phải trả phí Medicare Part B hằng tháng, ngoài phí Medigap.
  • Các hợp đồng Medigap được bán hiện nay không bao gồm thuốc theo toa. Người thụ hưởng có thể cần mua riêng Medicare Part D.

Xem thêm: Medicare giải thích cách Medigap hoạt động.

Đừng nhầm Medigap Plan D với Medicare Part D

Đây là hai chương trình hoàn toàn khác nhau:

  • Medigap Plan D giúp thanh toán một số chi phí y tế mà Original Medicare không trả.
  • Medicare Part D cung cấp bảo hiểm thuốc theo toa.

Các chương trình Medigap có được tiêu chuẩn hóa không?

Có. Tại phần lớn các tiểu bang, quyền lợi Medigap được tiêu chuẩn hóa theo các chữ cái như Plan A, B, D, G, K, L, M và N. Plan C và Plan F vẫn tồn tại nhưng chủ yếu dành cho một số người đủ điều kiện Medicare trước năm 2020.

Ví dụ, Plan G của một công ty bảo hiểm phải cung cấp cùng các quyền lợi Medigap tiêu chuẩn như Plan G của một công ty khác.

Tuy nhiên, giữa các công ty vẫn có thể có sự khác biệt về:

  • Phí bảo hiểm hằng tháng.
  • Chương trình giảm giá.
  • Dịch vụ khách hàng.
  • Phương pháp tính phí theo tuổi.
  • Lịch sử tăng phí.
  • Sự ổn định tài chính của công ty.

Vì vậy, khi so sánh, người tiêu dùng nên so sánh cùng một loại chương trình. Chẳng hạn, hãy so sánh Plan G của nhiều công ty khác nhau, thay vì chỉ so sánh Plan G với Plan N.

Phí cao hơn không nhất thiết có nghĩa là quyền lợi y tế tốt hơn nếu hai hợp đồng có cùng một chữ cái.

Massachusetts, Minnesota và Wisconsin áp dụng hệ thống tiêu chuẩn hóa Medigap khác với phần lớn các tiểu bang. Ngoài ra, không phải công ty bảo hiểm nào cũng cung cấp tất cả các chương trình.

Xem thêm: Medicare giải thích cách tính phí Medigap.

Những chi phí Medicare quan trọng trong năm 2026

Trước khi so sánh các chương trình Medigap, người về hưu cần hiểu hai khoản khấu trừ quan trọng:

  • Khấu trừ Medicare Part A: $1,736 cho mỗi giai đoạn quyền lợi khi nằm bệnh viện. Khoản này có thể phát sinh nhiều hơn một lần trong cùng năm.
  • Khấu trừ Medicare Part B: $283 mỗi năm.

Sau khi người thụ hưởng trả đủ khoản khấu trừ Part B, Original Medicare thường thanh toán 80% chi phí được Medicare chấp thuận cho các dịch vụ ngoại trú. Người thụ hưởng chịu trách nhiệm 20% còn lại.

Original Medicare không quy định mức tối đa hằng năm cho phần 20% này. Đây là một trong những rủi ro tài chính quan trọng nhất khi chỉ sử dụng Original Medicare mà không có bảo hiểm bổ sung.

Xem chi phí hiện hành tại: Chi phí Medicare năm 2026.

Các Medigap Plan A, B, D, G, K, L, M và N đều không thanh toán khoản khấu trừ Part B trị giá $283 trong năm 2026. Người thụ hưởng phải tự trả khoản này.

Bảng so sánh các chương trình Medigap

Quyền lợi tiêu chuẩn A B D G K L M N
Đồng bảo hiểm Part A và tối đa 365 ngày bệnh viện bổ sung 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100% 100%
Đồng bảo hiểm hoặc đồng thanh toán Part B 100% 100% 100% 100% 50% 75% 100% 100%, nhưng có thể phải trả một số khoản đồng thanh toán
Ba đơn vị tiếp máu đầu tiên 100% 100% 100% 100% 50% 75% 100% 100%
Đồng bảo hiểm hoặc đồng thanh toán dịch vụ hospice 100% 100% 100% 100% 50% 75% 100% 100%
Đồng bảo hiểm tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn Không Không 100% 100% 50% 75% 100% 100%
Khoản khấu trừ Part A Không 100% 100% 100% 50% 75% 50% 100%
Khoản khấu trừ Part B Không Không Không Không Không Không Không Không
Phần chi phí vượt mức Part B Không Không Không 100% Không Không Không Không
Cấp cứu khi du lịch nước ngoài Không Không 80% 80% Không Không 80% 80%
Mức chi phí tiền túi tối đa của Medigap trong năm 2026 Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng Không áp dụng $8,000 $4,000 Không áp dụng Không áp dụng

“Không áp dụng” trong hàng giới hạn tiền túi không nhất thiết có nghĩa là chương trình bảo vệ ít hơn. Các chương trình như Plan G thanh toán trực tiếp phần lớn chi phí chia sẻ của Medicare nên không sử dụng cơ cấu giới hạn tiền túi giống Plan K và Plan L.

Xem bảng chính thức: So sánh quyền lợi các chương trình Medigap.

Tìm hiểu từng chương trình Medigap

Plan A: Quyền lợi căn bản

Plan A cung cấp những quyền lợi Medigap căn bản, bao gồm đồng bảo hiểm bệnh viện, đồng bảo hiểm Part B, chi phí hospice và ba đơn vị máu đầu tiên.

Ưu điểm:

  • Cơ cấu quyền lợi tương đối đơn giản.
  • Phí bảo hiểm có thể thấp hơn các chương trình toàn diện.
  • Thanh toán phần đồng bảo hiểm 20% của Part B cho các dịch vụ được Medicare chấp thuận.

Nhược điểm:

  • Không trả khoản khấu trừ Part A.
  • Không trả đồng bảo hiểm tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn.
  • Không có quyền lợi cấp cứu khi du lịch nước ngoài.
  • Không trả phần chi phí vượt mức Part B.

Plan A có thể phù hợp với người chỉ muốn sự bảo vệ căn bản và có khả năng tự trả nhiều hơn khi nằm bệnh viện.

Plan B: Quyền lợi căn bản cộng với khoản khấu trừ bệnh viện

Plan B cung cấp các quyền lợi của Plan A và thanh toán 100% khoản khấu trừ Part A.

Ưu điểm:

  • Bảo vệ tốt hơn Plan A khi phải nằm bệnh viện.
  • Thanh toán phần đồng bảo hiểm Part B thông thường.
  • Quyền lợi tương đối dễ hiểu.

Nhược điểm:

  • Không trả đồng bảo hiểm tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn.
  • Không có quyền lợi cấp cứu khi du lịch nước ngoài.
  • Không trả phần chi phí vượt mức Part B.

Xin lưu ý: Medigap Plan B không phải là Medicare Part B.

Plan D: Quyền lợi rộng hơn nhưng không bảo vệ chi phí vượt mức Part B

Plan D thanh toán khoản khấu trừ Part A, đồng bảo hiểm tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn và một phần chi phí cấp cứu ở nước ngoài, ngoài các quyền lợi căn bản.

Ưu điểm:

  • Bảo vệ khá rộng đối với chi phí bệnh viện và ngoại trú.
  • Có quyền lợi tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn.
  • Có quyền lợi cấp cứu giới hạn khi du lịch nước ngoài.

Nhược điểm:

  • Không trả khoản khấu trừ Part B.
  • Không trả phần chi phí vượt mức Part B.
  • Số công ty cung cấp và mức phí có thể không cạnh tranh bằng những chương trình phổ biến hơn.

Plan G: Lựa chọn toàn diện nhất đối với nhiều người mới tham gia Medicare

Plan G thanh toán gần như tất cả các chi phí chia sẻ của Original Medicare, ngoại trừ khoản khấu trừ Part B hằng năm.

Ưu điểm:

  • Thanh toán khoản khấu trừ Part A.
  • Thanh toán đồng bảo hiểm Part B.
  • Thanh toán đồng bảo hiểm tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn.
  • Thanh toán phần chi phí vượt mức Part B.
  • Có quyền lợi cấp cứu giới hạn khi du lịch nước ngoài.
  • Giúp chi phí y tế được Medicare chấp thuận trở nên dễ dự đoán hơn.

Nhược điểm:

  • Phí bảo hiểm có thể cao hơn những chương trình yêu cầu người tham gia chia sẻ nhiều chi phí hơn.
  • Người thụ hưởng vẫn phải tự trả khoản khấu trừ Part B hằng năm.
  • Phí bảo hiểm có thể tăng theo thời gian.
  • Không bao gồm nha khoa, thị lực, máy trợ thính hoặc thuốc theo toa.

Một số tiểu bang còn có High-Deductible Plan G. Trong năm 2026, người tham gia phải tự trả $2,950 cho các khoản khấu trừ, đồng thanh toán và đồng bảo hiểm thuộc dịch vụ Medicare trước khi chương trình bắt đầu thanh toán.

High-Deductible Plan G thường có phí hằng tháng thấp hơn, nhưng người tham gia phải chấp nhận chi phí ban đầu cao hơn.

Plan K: Phí có thể thấp hơn nhưng người tham gia chia sẻ nhiều chi phí hơn

Plan K thanh toán 50% của một số chi phí, bao gồm đồng bảo hiểm Part B, khoản khấu trừ Part A và đồng bảo hiểm tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn. Chương trình vẫn thanh toán 100% quyền lợi cho các ngày nằm bệnh viện bổ sung.

Sau khi người thụ hưởng đạt mức chi phí tiền túi $8,000 trong năm 2026 và đã trả khoản khấu trừ Part B, Plan K sẽ thanh toán 100% các dịch vụ thuộc phạm vi chương trình trong phần còn lại của năm.

Ưu điểm:

  • Phí bảo hiểm có thể thấp hơn.
  • Có giới hạn giúp bảo vệ người tham gia trước chi phí chia sẻ quá cao.
  • Có thể phù hợp với người sẵn sàng tự trả nhiều hơn cho các dịch vụ thông thường.

Nhược điểm:

  • Người tham gia phải trả 50% của nhiều chi phí trước khi đạt giới hạn.
  • Không có quyền lợi cấp cứu ở nước ngoài.
  • Không trả phần chi phí vượt mức Part B.
  • Mức tiền túi tối đa $8,000 vẫn là một số tiền đáng kể.

Plan L: Bảo vệ tốt hơn Plan K

Plan L thường thanh toán 75% các chi phí thuộc quyền lợi và có mức tiền túi tối đa $4,000 trong năm 2026.

Sau khi người tham gia đạt mức giới hạn này và đã trả khoản khấu trừ Part B, chương trình sẽ thanh toán 100% các dịch vụ thuộc phạm vi bảo hiểm trong phần còn lại của năm.

Ưu điểm:

  • Giới hạn tiền túi thấp hơn Plan K.
  • Thanh toán 75% thay vì 50% của nhiều chi phí.
  • Có thể là lựa chọn trung gian giữa phí bảo hiểm và mức quyền lợi.

Nhược điểm:

  • Người tham gia vẫn phải trả 25% của một số chi phí trước khi đạt giới hạn.
  • Không có quyền lợi cấp cứu khi du lịch nước ngoài.
  • Không thanh toán phần chi phí vượt mức Part B.

Plan M: Chia sẻ khoản khấu trừ bệnh viện

Plan M thanh toán 50% khoản khấu trừ Part A nhưng trả toàn bộ phần đồng bảo hiểm Part B thông thường và đồng bảo hiểm tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn.

Ưu điểm:

  • Cung cấp quyền lợi rộng đối với nhiều khoảng trống của Original Medicare.
  • Có quyền lợi cấp cứu giới hạn khi du lịch nước ngoài.
  • Phí có thể thấp hơn chương trình toàn diện hơn.

Nhược điểm:

  • Người thụ hưởng phải trả một nửa khoản khấu trừ Part A mỗi khi khoản này áp dụng.
  • Không trả phần chi phí vượt mức Part B.
  • Khoản khấu trừ Part A có thể phát sinh nhiều hơn một lần trong cùng năm.

Plan N: Quyền lợi rộng với một số khoản đồng thanh toán

Plan N thanh toán phần lớn các khoản chi phí quan trọng của Original Medicare. Tuy nhiên, người tham gia có thể phải trả:

  • Tối đa $20 cho một số lần khám tại văn phòng bác sĩ.
  • Tối đa $50 cho một lần vào phòng cấp cứu nếu không phải nhập viện.
  • Phần chi phí vượt mức Part B, nếu có.

Ưu điểm:

  • Bảo vệ rộng đối với chi phí bệnh viện và ngoại trú.
  • Thanh toán khoản khấu trừ Part A.
  • Thanh toán đồng bảo hiểm tại cơ sở điều dưỡng chuyên môn.
  • Có quyền lợi cấp cứu giới hạn khi du lịch nước ngoài.
  • Phí có thể thấp hơn Plan G.

Nhược điểm:

  • Có thể phải trả tiền đồng thanh toán khi đi khám hoặc vào phòng cấp cứu.
  • Không thanh toán phần chi phí vượt mức Part B.
  • Người thường xuyên đi khám có thể phải trả nhiều khoản đồng thanh toán.
  • Người thụ hưởng vẫn phải trả khoản khấu trừ Part B.

Plan N có thể phù hợp với người tương đối khỏe mạnh, muốn có sự bảo vệ rộng nhưng chấp nhận một số khoản đồng thanh toán để đổi lấy phí bảo hiểm có thể thấp hơn.

Quyền lợi cấp cứu khi du lịch nước ngoài hoạt động như thế nào?

Plan D, G, M và N cung cấp quyền lợi cấp cứu tiêu chuẩn khi người tham gia đi ra ngoài Hoa Kỳ.

Sau khi trả khoản khấu trừ $250 trong năm, chương trình thanh toán 80% một số chi phí cấp cứu cần thiết về mặt y tế ở nước ngoài.

Quyền lợi này thường:

  • Chỉ áp dụng nếu tình trạng cấp cứu bắt đầu trong 60 ngày đầu tiên của chuyến đi.
  • Có mức quyền lợi tối đa $50,000 trong suốt thời gian sở hữu hợp đồng.
  • Không bao gồm việc kiểm tra sức khỏe hoặc điều trị thông thường ở nước ngoài.
  • Có thể yêu cầu người bệnh trả tiền trước rồi nộp hóa đơn và hồ sơ để được hoàn trả.

Do giới hạn trọn đời $50,000 và phần đồng bảo hiểm 20%, người thường xuyên du lịch quốc tế vẫn nên cân nhắc mua bảo hiểm y tế du lịch và bảo hiểm vận chuyển y tế khẩn cấp riêng.

Xem hướng dẫn: Medicare và bảo hiểm y tế khi ra nước ngoài.

Medigap thường không thanh toán những gì?

Các chương trình Medigap thường không thanh toán:

  • Chăm sóc dài hạn mang tính hỗ trợ sinh hoạt.
  • Cư trú lâu dài trong viện dưỡng lão.
  • Chăm sóc nha khoa thông thường.
  • Khám thị lực và kính mắt thông thường.
  • Máy trợ thính.
  • Y tá riêng.
  • Thuốc theo toa trong các hợp đồng bán sau năm 2005.
  • Những dịch vụ Original Medicare không chấp thuận, ngoại trừ một số quyền lợi riêng như cấp cứu giới hạn ở nước ngoài.

Medigap không phải là bảo hiểm chăm sóc dài hạn. Người cần bảo vệ trước chi phí chăm sóc tại gia, assisted living hoặc viện dưỡng lão phải tìm hiểu những giải pháp khác.

Xem thêm: Những quyền lợi Medigap có và không bao gồm.

Ai nên cân nhắc mua Medicare Supplement?

Medigap có thể đặc biệt hữu ích đối với người:

  • Chọn Original Medicare thay vì Medicare Advantage.
  • Muốn được thăm viếng các bác sĩ và bệnh viện nhận Medicare trên toàn quốc.
  • Thường xuyên đi lại hoặc sống một phần thời gian tại tiểu bang khác.
  • Có bệnh mãn tính hoặc dự kiến cần chăm sóc y tế thường xuyên.
  • Muốn chi phí y tế dễ dự đoán hơn.
  • Khó có khả năng thanh toán các khoản khấu trừ bệnh viện hoặc 20% đồng bảo hiểm Part B.
  • Không có Medicaid hoặc bảo hiểm bổ sung từ công ty, nghiệp đoàn, quân đội hay chương trình hưu trí.
  • Có khả năng trả phí Medigap lâu dài.

Có phải ai có Medicare cũng nên mua Medigap?

Không. Medigap không cần thiết hoặc không phù hợp với tất cả mọi người.

Một người có thể không cần Medigap nếu:

  • Đang tham gia Medicare Advantage.
  • Có Medicaid giúp thanh toán chi phí Medicare.
  • Có bảo hiểm tốt từ công ty, nghiệp đoàn, chương trình hưu trí hoặc quân đội.
  • Đủ điều kiện nhận trợ giúp qua Medicare Savings Program.
  • Hiểu rõ và có khả năng tài chính để tự chịu chi phí tiền túi của Original Medicare.

Tuy nhiên, nếu chỉ có Original Medicare mà không có bảo hiểm bổ sung, người về hưu có thể đối diện với chi phí đáng kể vì Part A và Part B không có giới hạn tiền túi tối đa hằng năm.

Do đó, câu hỏi không chỉ là: “Hiện nay tôi có thường xuyên đi bác sĩ không?”

Người sắp về hưu cũng nên tự hỏi:

  • Nếu bất ngờ phải nằm bệnh viện, tôi có đủ khả năng trả khoản khấu trừ không?
  • Nếu cần phẫu thuật, điều trị ung thư hoặc trị liệu ngoại trú kéo dài, tôi có thể trả 20% chi phí không?
  • Tôi có muốn trả phí bảo hiểm đều đặn để đổi lấy chi phí y tế dễ dự đoán hơn không?
  • Tôi có bảo hiểm nào khác đang giúp lấp các khoảng trống của Medicare không?

Khi nào nên mua Medigap?

Thời điểm quan trọng nhất để mua Medigap thường là Medigap Open Enrollment Period kéo dài sáu tháng.

Thời hạn này bắt đầu vào tháng đầu tiên khi một người hội đủ cả hai điều kiện:

  • Từ 65 tuổi trở lên.
  • Đã ghi danh Medicare Part B.

Trong thời hạn ghi danh một lần này, công ty bảo hiểm thông thường không được:

  • Từ chối bán hợp đồng vì tình trạng sức khỏe.
  • Tính phí cao hơn vì bệnh có sẵn.
  • Sử dụng quy trình xét duyệt y tế để từ chối đơn ghi danh.

Sau khi thời hạn sáu tháng kết thúc, công ty bảo hiểm có thể xét tình trạng sức khỏe, tính phí cao hơn hoặc từ chối đơn—trừ khi người nộp đơn có quyền mua bảo hiểm được bảo đảm hoặc được bảo vệ thêm theo luật tiểu bang.

Medigap Open Enrollment Period không lặp lại hằng năm như Medicare Open Enrollment. Đây là một điểm rất quan trọng đối với người sắp nghỉ hưu.

Xem quy định tại: Thời điểm mua Medigap.

Kết luận

Medigap là bảo hiểm tự nguyện, nhưng có thể mang lại sự bảo vệ tài chính đáng kể cho người chọn Original Medicare.

Đối với nhiều người, việc lựa chọn thường tập trung vào ba hướng:

  • Plan G: Quyền lợi rộng, chi phí y tế được Medicare chấp thuận dễ dự đoán hơn.
  • Plan N: Quyền lợi khá rộng nhưng có một số khoản đồng thanh toán và không bảo vệ phần chi phí vượt mức Part B.
  • Plan K hoặc L: Phí có thể thấp hơn, nhưng người tham gia phải chia sẻ nhiều chi phí hơn trước khi đạt giới hạn tiền túi.

Không có một chương trình nào tốt nhất cho tất cả mọi người. Người về hưu nên so sánh:

  • Phí bảo hiểm hiện nay.
  • Lịch sử và khả năng tăng phí trong tương lai.
  • Tình trạng sức khỏe.
  • Tần suất đi bác sĩ.
  • Khả năng tài chính.
  • Nhu cầu du lịch.
  • Bảo hiểm hiện có.
  • Khả năng chấp nhận chi phí tiền túi.

Người cần trợ giúp khách quan có thể liên lạc với State Health Insurance Assistance Program, gọi tắt là SHIP, tại tiểu bang nơi mình cư ngụ.

Bài viết này chỉ nhằm mục đích giáo dục tổng quát. Chi phí Medicare có thể thay đổi mỗi năm và quyền ghi danh Medigap có thể khác nhau tùy theo luật của từng tiểu bang.

-Nguyễn Bách Khoa-

Nguồn Tham Khảo và Đọc Thêm

Các nguồn dưới đây chủ yếu đến từ Medicare.gov, CMS và những cơ quan hỗ trợ bảo hiểm chính thức. Độc giả huutri.org có thể sử dụng để kiểm tra quyền lợi, chi phí và quy định ghi danh mới nhất.

  1. Medicare Supplement Insurance (Medigap) là gì?
    Giải thích tổng quát về cách Medigap bổ sung cho Original Medicare và những điều kiện căn bản để mua hợp đồng.
    What’s Medicare Supplement Insurance—Medigap?
  2. So sánh quyền lợi của các Medigap Plan A–N
    Bảng chính thức so sánh khoản khấu trừ, đồng bảo hiểm, cơ sở điều dưỡng chuyên môn, chi phí vượt mức Part B và quyền lợi cấp cứu ở nước ngoài.
    Compare Medigap Plan Benefits
  3. Những quyền lợi Medigap có và không bao gồm
    Giải thích các chi phí Medigap có thể thanh toán và những dịch vụ thường không được bao gồm như chăm sóc dài hạn, nha khoa, thị lực, máy trợ thính và thuốc theo toa.
    Learn What Medigap Covers
  4. Cách Medigap hoạt động với Original Medicare
    Giải thích về việc thanh toán hóa đơn, bảo hiểm riêng cho vợ và chồng, sự khác biệt với Medicare Advantage và yêu cầu mua riêng Medicare Part D nếu cần bảo hiểm thuốc.
    Learn How Medigap Works
  5. Chi phí Medicare năm 2026
    Cung cấp phí Part B, khoản khấu trừ Part A và Part B, đồng bảo hiểm bệnh viện cùng những chi phí Medicare quan trọng khác trong năm 2026.
    Medicare Costs in 2026
  6. Cách các công ty bảo hiểm tính phí Medigap
    Giải thích vì sao cùng một chương trình tiêu chuẩn, chẳng hạn Plan G, nhưng các công ty có thể tính phí rất khác nhau và phí có thể tăng theo thời gian.
    Get Medigap Costs
  7. Thời điểm tốt nhất để mua Medigap
    Giải thích Medigap Open Enrollment Period kéo dài sáu tháng, quyền được ghi danh không qua xét duyệt sức khỏe và những rủi ro nếu mua sau thời hạn này.
    Get Ready to Buy a Medigap Policy
  8. Hướng dẫn từng bước để mua Medigap
    Hướng dẫn cách chọn loại chương trình, so sánh công ty bảo hiểm, kiểm tra giá và hoàn tất đơn ghi danh.
    How Do I Buy a Medigap Policy?
  9. Tìm các chương trình và mức phí Medigap tại địa phương
    Công cụ chính thức cho phép nhập ZIP code để kiểm tra các chương trình Medigap được cung cấp tại khu vực cư ngụ.
    Find a Medigap Policy That Works for You
  10. Choosing a Medigap Policy—Hướng dẫn chính thức của Medicare
    Cẩm nang chi tiết về các chương trình tiêu chuẩn, quyền ghi danh, giá bảo hiểm và cách so sánh hợp đồng. Medicare cho phép chọn định dạng và ngôn ngữ có sẵn.
    Choosing a Medigap Policy: A Guide to Health Insurance for People with Medicare
  11. Medicare & You 2026
    Cẩm nang Medicare chính thức năm 2026, bao gồm quyền lợi, chi phí, Medigap, Medicare Advantage, Part D và quyền của người thụ hưởng.
    Medicare & You 2026 Handbook—PDF
  12. Bảo hiểm cấp cứu khi du lịch ngoài Hoa Kỳ
    Giải thích quyền lợi cấp cứu ở nước ngoài của một số chương trình Medigap, bao gồm khoản khấu trừ $250, mức thanh toán 80%, giới hạn 60 ngày đầu của chuyến đi và giới hạn trọn đời $50,000.
    Medicare Coverage Outside the United States—PDF
  13. Tư vấn Medicare miễn phí qua SHIP
    SHIP cung cấp tư vấn Medicare miễn phí, khách quan và riêng cho từng tiểu bang. Độc giả có thể tìm văn phòng địa phương hoặc gọi 1-877-839-2675.
    Find Your Local State Health Insurance Assistance Program
  14. Tìm cơ quan quản lý bảo hiểm của tiểu bang
    Dùng để kiểm tra giấy phép của công ty hoặc nhân viên bảo hiểm, tìm hiểu quyền Medigap bổ sung của tiểu bang và nộp khiếu nại khi cần thiết.
    NAIC Directory of State Insurance Departments

Các khoản khấu trừ, giới hạn tiền túi và phí Medicare có thể thay đổi mỗi năm. Độc giả nên kiểm tra Medicare.gov và cơ quan bảo hiểm của tiểu bang trước khi quyết định ghi danh hoặc thay đổi chương trình.